| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Huỳnh Đan Mạch | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồ Lệ Hạnh | Lệ Hạnh | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Phú Quốc | Phú Quốc | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hổ tiger | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồ Văn Đa | Croco | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Xuân Nam | Nam Râu | 2.10 | 2.00 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Hồ Đăng Trị | Trị Q12 | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ đình Huấn | Triệu Tử Long | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Đình Viết Ngữ | Ngữ 5Ku | 2.00 | 1.85 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Hoa BG | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoà Bích | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoa BMT | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa chém | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoa N7 | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa nhảm | 5.20 | 5.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa Q6 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa ruồi | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoà Thanh Đa | Hoà Thanh Đa | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hòa Vũ | Hòa Vũ | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hòa Đồng Tháp | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu |