| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoababua | 3.00 | 2.75 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoài Anh | 2.70 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoài Phương | Phương LV | 1.70 | 1.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng BL | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Dược | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Hải BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Hiếu QĐ | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoang Lan Anh | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng LD | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng lớn Lan Anh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Minh Tuấn | Cantona | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Hoàng Quốc Thái | Thái BP | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Sang | Sang Q6 | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Soda | Hoàng Soda | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Thành Trung | 7.50 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Thiên Phước | Hoàng Thiên Phước | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Triều QN | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoang Tung | hoang tung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Đức Thoại | Thoại DDC | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| hoangtown | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |