| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hằng Phạm | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hạnh Tennis | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hào TL | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| happiness | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hatori104 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hậu KH | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HERO | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền Bằng Lăng | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền Long An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền XD | Hiền XD | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiệp Tudo | 2.40 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu 68 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu Black | Hieu_black | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu HL | Hiếu HL | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu mít | 6.75 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiệu Nguyễn | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiệu Nội Thất | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu prince | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu Sadec | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu sawanew | 2.45 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |