| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngộ Sóc Trăng | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Công Tiễn | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dẹo (Trí Kỳ Hòa) | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cương (ATC) | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chất É | TIỂU LONG | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khánh râu | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Hiếu QĐ | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Vỹ | 6.85 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tân (ATC) | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài THL | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy Tran Tennis | 6.75 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Còi | Passing short | 6.60 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu mít | 6.75 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Minh Đăng | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu prince | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân quận 6 | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam KG | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn con QK | 6.70 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thơ Q8 | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc THL(trắng) | 6.60 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu |