| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chí tài mập | 6.25 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Châu Đồng Nai | 6.45 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm thiện Thanh | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bé Lép KH | 5.70 | 5.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Châu Tân cảng | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Prince | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lập Bạc liêu | 6.25 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ti_Map_AG | 6.25 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ze mập | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Jet đàm sen | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn TDTT | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài Châu đốc | 6.35 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tứ KG | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HuyCameroon | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TiĐểu | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Ngọc Đức | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thy KH | 5.30 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NGUYỄN VĂN CƯỜNG | CƯỜNG K34 | 5.65 | 5.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh hí | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý điếc | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu |