| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đen 555 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen An Phú | 5.00 | 4.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Điền Quốc Huy | Huy BIDV | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Bá Tiên | Đinh Bá Tiên | 2.40 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Hồng Ân | An12bet | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Ngọc Quảng | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Ngọc Vương | Vương 555 | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Bánh Qui | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Đinh Nguyên Huy | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Quốc Hưng | Hưng Đinh | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Trần Quang | Rooneyquang | 2.75 | 2.75 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu |
| Đinh Văn Hoá | Hoá Thịnh Thành | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Minh Quân | 7.55 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đỗ Ngọc Minh Phúc | Mikedo | 2.95 | 2.90 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Đỗ Thị Kim Giao | Giao Hữu | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Trí Dũng | Dũng Đỗ | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Yến Nhi | Nhi Tennis KH | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Kim Thảo | Thảo LA | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Ngọc Dũng | dyane257 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |