| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Hữu Nghĩa | Nghĩa Đặng | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đăng Khoa | Khoamap89 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đẳng Lê | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Nhật Khanh | Nhật Khanh | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Như Quỳnh | Quỳnh Bến Cát | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Phương Dung | Phương Dung | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐẶNG THANH DUY | HAOHMARU | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Thanh Quang | Quang moto | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Thị Oanh | OANH GV | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Thuỳ Linh | Linh Đặng | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Thuỳ Trang | Trang Sóc Trăng | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Trúc Lam | Cơ Khí Việt | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Văn Bình | Bình 2/9 | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Văn Tuyên | Tuyên Văn Thánh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐẶNG VĂN VINH | HOASHOP | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đào Phương Nam | nam-béo | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đạt | Đạt Mắt Kính | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đạt Long Thành | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Nha Sĩ | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đậu QK | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu |