| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung QK | Trung Gà Con | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Trung tín | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Bình Dương | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tiến Thịnh | Tiến Thịnh | 6.50 | 6.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tính nhỏ | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Còi | Passing short | 6.60 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lộc THL(trắng) | 6.60 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dẹo (Trí Kỳ Hòa) | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh râu | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tân (ATC) | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài THL | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng oscar | 6.70 | 6.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn con QK | 6.70 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn KH | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh lai | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cương (ATC) | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chất É | TIỂU LONG | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy Tran Tennis | 6.75 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu mít | 6.75 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam KG | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu |