| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mậu Quang Vinh | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Được QK | Cangtroadaiphap | 6.80 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn Vỹ | 6.85 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Gò Vấp | BIGSNAKE | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngộ Sóc Trăng | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Trí Nguyên | Adidas | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh ĐN | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thịnh Quận 6 | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Công Tiễn | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Hải BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Hưng BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồ Huỳnh Đan Mạch | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Chí Khương | 7.10 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Quang Trí | 7.15 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh Voi | 7.15 | 7.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Minh | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Hiếu QĐ | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Hoàng Anh Khoa | Khoa QĐ | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Artem | 7.25 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| David Nguyen | 7.30 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu |