| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vũ B - Vũng Tàu | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Cầm Thi | Thi 291 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Kim Nam | Kim Nam | 2.20 | 2.10 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu |
| Vũ Long An | Gullevus | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Nga | Nguyệt CH | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Thủ Đức | Vũ TĐ | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ tóc dài | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Trần Thụ | Toto Trần | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trọng Hiếu | Vutronghieu | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Vũ Trường Giang | Vũ Trường Giang | 2.35 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Đình Phúc | vdphuc | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vukimthanh | 2.20 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vương Cát Kim Linh | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vương Minh Luân | Luân Râu | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vương Nguyệt Phụng | Phụng PT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vy Lăng Trường | Trường Thuế | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vy Lượng Q6 | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vỹ Tennis | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Triển Lãm | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Wang | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu |