| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoài Phương | Phương LV | 1.70 | 1.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Anh Thư | Thư 291 | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngọc Trâm | 1.90 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoà Bích | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Lưu Bảo Ngọc | Ngọc HG | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huyền Kontum | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vân Khánh | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Lê | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thảo Kỳ Hoà | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan Nathalie | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh Khang An | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trang Khang An | 1.85 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc Khang An | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Anh | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cẩm DakLak | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Linh CT | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoa N7 | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuý Đ.Lạt | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thu Thuỷ | Thuỷ Dakmin | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kiệt Thanh Đa | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |