| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Việt Tanimex | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu Sadec | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đài Mạnh Hùng | Hùng ĐN | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thị Thảo Ngân | Ngân KA | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trí TTA | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường HN 291 | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đăng Hưng | Hưng DSS | 2.40 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hương (Tana) | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Châu Hoài Sơn | Sơn DSS | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Văn Quý | Quý DSS | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tý English | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thế Dũng | Dũng Kiểm Định | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Bảo | Bảo Đẹp Trai | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mười Lốp | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Đình Chung | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Vân | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh Kỳ Hoà | Khánh KH | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hương Yên Bái | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tiên DSS | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc GV | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu |