| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Thuận | Thuận Hoàng Thiên | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Qui | Qui Vạn Phúc | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quân Cây Đa | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đại DSS | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Y Tế | Mychinh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắng Bơi Lội | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thần Tài | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu 68 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hương.Nhân | Hương KH | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thảo Bình Tân | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm.Trinh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc Kỳ Hoà | Trúc KH | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tâm Đất Việt | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái SG Tourane | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Thủ Đức | Vũ TĐ | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng Than | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật Thanh | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Phong Dinh | Phước Gà Tre | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hằng Phạm | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hạnh Tennis | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu |