| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Huyền Nico | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ko Hee Hyuk | Mr Ko | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Koo Bon Hyuk | Mr Koo | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kang Yun Ho | Mr Kang | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Jung Won | Mr Jung | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Kim Phụng | Mười Ù | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Phước Thọ | Thọ Văn Thánh | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Công | Công Đức Hoà | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương 18D | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long Tống | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Hoàng Thiên Kim | Kim QK7 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Văn Thành | Võ Thành | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Linh SCTV | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Cẩm Tú | Tú Võ | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tường Vy | Tường Vy | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Loan TG | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoa ST | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Anh Tú | Anh Tú HN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngân Củ Chi | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thiên Bảo | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |