| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Xuân Trang | Xuân Trang | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Bích Lệ | Maktina | 2.05 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Hồng Hà | Hà GV | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hữu Phước | Hữu Phước | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Thiên | 9999 | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Triệu Huy | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BigmanVN | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Phước | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Như Quỳnh | Quỳnh Bến Cát | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hoàng Vĩnh | Vĩnh Luật Sư | 1.90 | 1.90 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu |
| Mã Thị Bích Tuyền | Tuyền Trà Vinh | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tô Minh Tuyến | Tuyến MT | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thuận Hoá | Thuận Hoá | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng Khang An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà | Trường Khanh | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiền Long An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Thị Kim Suê | Kim Suê | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dung Trần LA | 2.05 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Kontum | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc Khang An | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |