| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thần Tài | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc Kỳ Hoà | Trúc KH | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ly ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỷ.Phương ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan Huỳnh | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Quốc Bảo Trân | tran tt | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thị Tuyết Trinh | Trinh Trần | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Thị Oanh | OANH GV | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Sóc trăng | Hà Sóc trăng | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Đình Viết Ngữ | Ngữ 5Ku | 2.00 | 1.85 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Hồng Hoa | Hoa Đà Lạt | 1.90 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Yến ĐN | Yến ĐN | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Mỹ Chi | Thu PQ | 1.90 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Thuý | Thuý LA | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoa BMT | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Mỹ Khanh | Thúy Khanh | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | Lệ Shop | 1.90 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| DuyOngDia | DuyOngDia | 1.85 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Thị Quý | Quý BD | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Xuân Thanh | Thanh PT | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu |