| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Tuấn | Nguyễn Thanh Tuấn | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Trần Quốc Duy | Lê Trần Quốc Duy | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Khoa Vinh | Vinh Jame | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Văn Tuyên | Tuyên Văn Thánh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Đức Tiến | Tiến Bia | 2.20 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Vũ | Nguyễn Vũ | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Quang Trực | Nguyễn Quang Trực | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiến Q11 | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vương Nguyệt Phụng | Phụng PT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Vân | Vân GL | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Phước Thọ | Thọ Văn Thánh | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hoàng Thiên Kim | Kim QK7 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Văn Thành | Võ Thành | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiên DSS | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiệt Thanh Đa | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đại DSS | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Y Tế | Mychinh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm.Trinh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Đất Việt | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái SG Tourane | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |