| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lai báo TN | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Oto | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hoàng Hải | Rafa nguyễn | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Phi 5ku | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thị Thanh Nhã | Thanh Nhã | 2.10 | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Tường Hưng | hungtokyo | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đăng Hậu | Hậu PĐT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phước Transit | Phước Transit | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hường GL | Hường GL | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiền DSS | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tồn Bóng Đá | Tồn Bóng Đá | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chính Điện Lạnh | Chính Điện Lạnh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Thanh Hùng | Thanh Hùng | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Anh Chương | Sti 168 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Vương | BS Vương | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lim Hee Jung | Ms Lim | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Khánh | Khánh Búa | 2.05 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn HV | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phí Văn Long | Phi Long | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Duy Linh | Phạm Duy Linh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |