| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dương Hoá | Dương Hoá | 2.30 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Toản Nha Trang | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Đình Chung | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hương Yên Bái | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Lê | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hậu KH | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đào Thị Thanh Trang | Khanh Khanh | 2.05 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Thị Phương Ngoan | Ngoan CT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Sáng | Nina | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Hồng | Hoaxuongrong | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Kiều Mỹ | Mary Nguyễn79 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Hương | Hương Bình Dương | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Hường | Donald69 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Trần Thị Hải Yến | Hải Yến | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thanh Hiển | Trần Hiển | 2.10 | 2.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Hồ Xuân Nam | Nam Râu | 2.10 | 2.00 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Thiên | 2.20 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUNGXUANGROUP | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hồng Phong | Cá Ngựa | 2.20 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Văn Đa | Croco | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |