| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Loan LK | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngân Củ Chi | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thiên Bảo | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí TTA | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Châu Hoài Sơn | Sơn DSS | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Văn Quý | Quý DSS | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Bảo | Bảo Đẹp Trai | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Qui | Qui Vạn Phúc | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Linh q6 | 2.20 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Lệ Thu | Lệ Thu | 2.15 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thi Nguyễn | Thi Thi | 2.15 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Thị Ngọc Phương | Phương Masha | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngọc Ánh | Ánh 9 Cua | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Cẩm Tú | Cẩm Tú | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Mạnh | tranmanh | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vukimthanh | 2.20 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Ba | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Triều QN | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Khánh Trang | Kata | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Kim Nam | Kim Nam | 2.20 | 2.10 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu |