Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Huỳnh Hoàng Trạng Trạng Huỳnh 4.10 4.10 Hồ sơ thi đấu
Thế LX Thế LX 2.80 2.75 Hồ sơ thi đấu
Tuấn TGX Tuấn TGX 3.50 3.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Ngọc Hải Hải KG 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Võ Kỳ Sơn Dr.Kỳ Sơn 2.90 2.80 Hồ sơ thi đấu
Đổng HG Đổng HG 2.80 2.80 Hồ sơ thi đấu
Bùi Phước Hùng Hùng Mỹ Hoa 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tường Hưng hungtokyo 2.15 2.00 Hồ sơ thi đấu
Tuấn Ballack Tuấn Ballack 2.70 2.65 Hồ sơ thi đấu
Khiêm TG Khiêm TG 3.40 3.40 Hồ sơ thi đấu
Tấn Đà Tấn Đà 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Tiến Soda Tiến Soda 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Út Q6 Út Q6 4.20 4.10 Hồ sơ thi đấu
Kỷ Hà Tiên Kỷ Hà Tiên 4.10 4.10 Hồ sơ thi đấu
Nhân KG Nhân KG 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Dân HQ Dân HQ 3.90 3.80 Hồ sơ thi đấu
Quý PCCC Quý PCCC 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Phúc CT Phúc CT 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Duy BL Duy BL 4.80 4.80 Hồ sơ thi đấu
Triết Q6 Triết Q6 3.90 3.80 Hồ sơ thi đấu