Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Cương An Phú Cương An Phú 4.15 4.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Trung Nghĩa Nguyễn Trung Nghĩa 2.85 2.85 Hồ sơ thi đấu
Khương Trần Khương Trần 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Diego Nhật Đỗ Diego Nhật Đỗ 2.60 2.50 Hồ sơ thi đấu
Phú NS Phú NS 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Thức Thanh Thuỷ Thức Thanh Thuỷ 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Dương Hoá Dương Hoá 2.30 2.10 Hồ sơ thi đấu
Quân TPM Quân TPM 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu
Lượng (Chất É) Lượng (Chất É) 3.75 3.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Đăng Hậu Hậu PĐT 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Thăng Infinity Thăng Infinity 3.35 3.35 Hồ sơ thi đấu
Phước Transit Phước Transit 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Quang Ngọc Ngọc GV 2.70 2.60 Hồ sơ thi đấu
Nam Than Đá Nam Than Đá 2.75 2.60 Hồ sơ thi đấu
Thanh Hiền Thanh Hiền 4.70 4.60 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Lệ Thu Lệ Thu 2.15 2.15 Hồ sơ thi đấu
Phạm Nguyên Anh Đài Anh Đài 1.70 1.70 Hồ sơ thi đấu
Đức PT 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Quý Cao Quý Cao 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Công Còi Công Còi 3.95 3.90 Hồ sơ thi đấu