| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Nga | Nguyệt CH | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thái | Thái Swanbay | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Hồng Hoa | Hoa Đà Lạt | 1.90 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Thị Quý | Quý BD | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Yến ĐN | Yến ĐN | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mã Thị Bích Tuyền | Tuyền Trà Vinh | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phong Bia | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phú An Tây | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang BT | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng BL | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiên Q4 | 5.10 | 5.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thịnh Long Điền | 3.95 | 3.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Ủi | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn bộ đội | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Quốc Phong | Quốc Phong | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Xuân Lợi | Lợi PQ | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sỹ Tràm Chim | Sỹ Tràm Chim | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu HL | Hiếu HL | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |