| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tân (ATC) | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tân 291 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tấn An (LAC) | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tấn Đà | Tấn Đà | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tăng Thiện Hiếu | Hiếu Tăng | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| tanphi74 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TanTN | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| taucaotoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tautochanh | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tây ĐN | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tèo quận 6 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| teopham | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thạch Dược | Thạch Dược | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thạch PT | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thachcons11 | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thai Ky Phong | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Nguyễn | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái SG Tourane | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Sơn (Hưng Thịnh) | 8.50 | 8.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Tú | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |