| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| spider Prince | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sử VK | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Subaxa | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Suol_can tho | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sương Nhơn Trạch | Sương Nhơn Trạch | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sỹ Tràm Chim | Sỹ Tràm Chim | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tá Lệ | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tạ Thị Phương | Phương Thiên | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tạ Vũ Quang Minh | Ka ĐL | 5.90 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tài Châu đốc | 6.35 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài Ngáo | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài THL | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài z756 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Eto | 1.85 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Hảo (HCM) | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tám Sông Hương | Tám Bún Bò | 1.85 | 1.70 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu |
| Tâm TG | Tâm TG | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tâm Ucraina | Tâm Ucraina | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tâm Đất Việt | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TamTanDat | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |