| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thái Tuấn Kiều | Thái Tuấn Kiều | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thái Đệ Nhất | 3.50 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| thaibinhwilson | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắm Lương | Thắm Lương | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thân Mobifone | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thần Tài | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Bơi Lội | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Gò Vấp | BIGSNAKE | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắng Gò đậu | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thăng Infinity | Thăng Infinity | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắng sport | Thắng sport | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắng vận tải | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ThắngCK | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangcunho | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangleesc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành 3D | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thanh bau cat | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành Coca | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thanh Hiền | Thanh Hiền | 4.70 | 4.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thanh Hiếu | Hiếu DakLak | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu |