Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Minh y tế 4.40 4.25 Hồ sơ thi đấu
Cường Trà Vinh 3.25 3.25 Hồ sơ thi đấu
Hòa Q6 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Lai báo TN 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Tuyến Q7 5.20 5.20 Hồ sơ thi đấu
Út vũng tàu 5.50 5.25 Hồ sơ thi đấu
Võ Tuấn Huynh Win85 2.30 2.20 Hồ sơ thi đấu
Phạm Khắc Nam Nam Q9 2.50 2.40 Hồ sơ thi đấu
Đoàn Tráng Đoàn Bi 3.30 3.00 Hồ sơ thi đấu
Vũ B - Vũng Tàu 5.60 5.50 Hồ sơ thi đấu
Vinh Voi 7.15 7.15 Hồ sơ thi đấu
Giang Thanh 7.35 7.25 Hồ sơ thi đấu
Bình tay trái 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu
Việt Thanh Đa Việt Thanh Đa 4.10 4.00 Hồ sơ thi đấu
Quang Cận VT 4.85 4.75 Hồ sơ thi đấu
Sơn Oto 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Mr Lee 3.35 3.35 Hồ sơ thi đấu
Thạch PT 3.90 3.75 Hồ sơ thi đấu
Vỹ Tennis 4.65 4.50 Hồ sơ thi đấu
Luân TG 5.55 5.50 Hồ sơ thi đấu