Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
David Nguyen 7.30 7.25 Hồ sơ thi đấu
Vũ Artem 7.25 7.25 Hồ sơ thi đấu
Rafael Nhan 3.50 3.50 Hồ sơ thi đấu
Phạm Minh Đức DUCQNG 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Bùi huy Dung Dunguniforms 2.70 2.50 Hồ sơ thi đấu
Hưng Giang Hungpq 2.75 2.75 Hồ sơ thi đấu
Chung Hương Giang Giang CH 1.75 1.70 Hồ sơ thi đấu
Bác sĩ Bảo 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Lê Vũ Phương Phương Giao Thông 2.80 2.80 Hồ sơ thi đấu
Tuấn Cầu Lông 3.90 3.60 Hồ sơ thi đấu
Tuấn xe BD 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Trường Em 3.75 3.75 Hồ sơ thi đấu
Tú Qui Nhơn Tú Qui Nhơn 4.80 4.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Tùng Tungbi 2.25 2.25 Hồ sơ thi đấu
Đạt Đạt Mắt Kính 4.40 4.25 Hồ sơ thi đấu
Giang Trung Thiện 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu
Đặng Trúc Lam Cơ Khí Việt 3.30 3.25 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Tuyết Loan Loan Đồng Nai 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Quốc Bàu Cát 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Lê Xuân Quý Quý Nhớt 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu