| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuan_tuan | tuan_tuan | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mr Lee | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Q7 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Khánh Hòa | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn bộ đội | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thăng Infinity | Thăng Infinity | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dungkorea | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng sản | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quangpham | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vincentnguyen | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long Headway | Long Headway | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quân phở | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn 2 Nồ | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Tâm Trường Sơn | Trường Sơn | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Hiệp | hiep2709 | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kalotyni | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khiêm TG | Khiêm TG | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tâm TG | Tâm TG | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| An BP | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tôn PT | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu |