| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| bean bau cat | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dunlop_phonui | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| XUAN THANH | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Cẩm Đà | Đà Dương | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| chienbacgiang | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung xd - ĐN | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tri_canglong | Tricanglong | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| pham quoc huan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Japan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyêni35 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sonnguyen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| convitmap | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| happiness | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Lê Thành | Thành_CityView | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Tình | 3.50 | 3.50 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nam Q7 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Thế Bảo | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Khắc Đăng Khoa | Khoagas | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Rotting | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mười Đầu Bạc | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |