| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| thangcunho | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Phúc Lê Nam (and Daddy) | Simon C&c | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đạt Nha Sĩ | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Trúc Lam | Cơ Khí Việt | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Tráng | Đoàn Bi | 3.30 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn Khang An | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toán Q12 | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Thanh Hùng | HÙNG SẮT | 3.35 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Xuân Thắng | TXThang | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vĩnh Hưng | BACKHAND_POWER | 3.35 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuan-taytrai | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TamTanDat | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| panda_hung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Power cuong | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hatori104 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Panda | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| boeing | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tanphi74 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuong Nguyen | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoang Tung | hoang tung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |