| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phuong EIB | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Viết Minh Trí | Jimmy113 | 3.25 | 3.42 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Phúc | Dr.Phuc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Silverjack | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phat TTP | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Quốc Việt | Quốc Việt Trần | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn Anh HN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Bình Định | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền XD | Hiền XD | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường Trà Vinh | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Hoàng Kiệt | Kiệt.Q7 | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Khánh bờm | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa ruồi | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường TG | Trường TG | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thiên Ân (con Bo KH) | Thiên Ân | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Bình Dương | Hà Bình Dương | 3.30 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| TuantennisLA | Tuấn VT | 3.30 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Minh Tâm | Tâm Trịnh | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hà | Trần Hà | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| BÙI ĐỨC HŨU | HUUTHETHOI | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |