| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phong Huynh | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Hoàng Long | Long fedex | 3.20 | 3.20 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Hoàng Quốc Thái | Thái BP | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng BP | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đỗ Yến Nhi | Nhi Tennis KH | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Hữu Phước | Phước Head | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| watsukinguyen | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Léon Thanh Phạm | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| chik148 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| xipomos | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng mụn HL | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ngaymailathunam | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangleesc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Le Phuong | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Văn Trung | BẠCH XUYÊN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tran Phan Anh | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| fere_viet | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ford _mustang | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nquocson | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ung Thanh Hai | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |