| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Hoài Trung | Trung Tông (VT) | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Mạnh Kháng | Thắng | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Vạn | Vạn Phúc | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hoàng Vũ | Hoàng Vũ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lợi Văn Thánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Trí Đức | Đức KH | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng BP | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liêm 18D | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Công | Công Đức Hoà | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| hungpham | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Ucraina | Tâm Ucraina | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Thúy Thu Ngân | Ngân TG | 3.10 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Yến Nhi | Nhi Tennis KH | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hứa Mỹ Loan | Loan HG | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Văn Bình | Bình 2/9 | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vĩnh Hưng | BACKHAND_POWER | 3.35 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Cao Quốc Duy | Duy Sony | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Hữu Phước | Phước Head | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hà | Trần Hà | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phong Huynh | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |