| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đạt Nha Sĩ | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Hoàng Long | Long fedex | 3.20 | 3.20 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Hòa ruồi | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường TG | Trường TG | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Quốc Thái | Thái BP | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Toán Q12 | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan-taytrai | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng sản | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Chí Dũng | dung cali | 3.60 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Minh Tâm | Tâm Trịnh | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Khắc Đăng Khoa | Khoagas | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Rotting | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mười Đầu Bạc | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| watsukinguyen | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quangpham | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiet_HTV | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TamTanDat | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duongtang | 3.50 | 3.25 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| nhatkhanh2007 | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| panda_hung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |