| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng Xuân Nghiêm | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng lớn Lan Anh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hữu nha sĩ | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bear Black | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Anh HN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Bình Định | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Batouristguide | Batouristguide | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiền XD | Hiền XD | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khang NQ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bác sĩ Bảo | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đoàn Tráng | Đoàn Bi | 3.30 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Long giấy | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Ngọc Hải | Hải KG | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khương Trần | Khương Trần | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thức Thanh Thuỷ | Thức Thanh Thuỷ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Gia Huy | Gia Huy | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Q12 | Dương Q12 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thảo CT | Thảo CT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thời LA | Thời LA | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh Đá | Vinh Đá | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |