| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| rubyztour | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Đức Hoàng | Đức Hoàng | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn-Vitar | 3.15 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| hama-bien | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kehaiphong | 3.15 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| hungwolf | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Vespa | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh dược | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hữu nha sĩ | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Ucraina | Tâm Ucraina | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Gia Huy | Gia Huy | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hứa Mỹ Loan | Loan HG | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Văn Bình | Bình 2/9 | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Cao Quốc Duy | Duy Sony | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuan hippo | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| caotrung0418 | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Stéphane (Tuấn) | MODJO | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quang Tran | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vĩnh Nguyên | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vương Minh Luân | Luân Râu | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |