Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Dũng space 3.05 3.00 Hồ sơ thi đấu
Phạm Tấn Hoan Hoan Q6 3.10 3.25 Hồ sơ thi đấu
Dương Quang Vinh Yang 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Nghĩa Đệ Nhất Nghĩa Đệ Nhất 3.10 3.00 2.90 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Hà Hà nguyễn 3.10 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Quốc Q&Q 3.10 3.00 3.10 Hồ sơ thi đấu
Trần Nguyên 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Trịnh anh Dũng Dũng heo vàng 3.10 3.00 3.40 Hồ sơ thi đấu
Bùi Trọng Hậu cabasa 3.10 3.00 2.85 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Hữu Trường Giang Giang Cây Đa 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Tôn Văn Khánh Khánh Trắng 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Thắng sport Thắng sport 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Đồng Xuân Nghiêm 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Võ Thúy Thu Ngân Ngân TG 3.10 3.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Ngọc Hải Hải KG 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Khương Trần Khương Trần 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Mạnh Kháng Thắng 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Minh Vạn Vạn Phúc 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Minh Công Công Đức Hoà 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
hungpham 3.15 3.10 Hồ sơ thi đấu