| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thạnh LAC | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Luân | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Việt Hưng | Hưng ck | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hữu Quỳnh | quynhtom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trường Giang | Vũ Trường Giang | 2.35 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thanh Hải | Hai Tso | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoang Tung | hoang tung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chấn 7 hồng | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DuyOngDia | DuyOngDia | 1.85 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hải Sóc Trăng | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trịnh Tuấn Hà | Babonbon | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huân Long Xuyên | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tường Phan Thiết | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc phan thiết | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Hoàng Anh Khoa | Khoa QĐ | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Minh Tuấn (Đà Nẵng) | 7.65 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Yến Sóc Trăng | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Batouristguide | Batouristguide | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiền XD | Hiền XD | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khang NQ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |