| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoà Thanh Đa | Hoà Thanh Đa | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Khải | Khải Keo TAG | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Đức Thoại | Thoại DDC | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hưng Đào | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Minh Mẫn | Huỳnh Minh Mẫn | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Thành Nhân | Lê Ngọc Thành Nhân | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hoàng Trực | Võ Hoàng Trực | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tô Minh Hoàng | Hoàng Tô | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Dũng | Nguyễn Thế Dũng | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lư Hùng | Lư Hùng | 2.85 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huyền Nico | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường HN 291 | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mười Lốp | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Than | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Vạn Ninh | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chaki | Chaki | 2.80 | 2.65 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |
| Bibono | 2.75 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy Khoa | NDDK | 2.75 | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Tuấn Ballack | Tuấn Ballack | 2.70 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoài Anh | 2.70 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu |