| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Dũng | Dũng1368 | 2.80 | 2.70 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Trương Quân | Quân Toyo | 2.70 | 2.70 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu |
| Khangky | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đức Nam Huy | Nam Huy | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhật Trần | Mr Bean | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| vinasat.tv | 2.90 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đồng Nguyễn Xuân Duy | Duydong | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Hồng Mẫn | Phạm Hồng Mẫn | 2.50 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| dungtennis | 2.70 | 2.70 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chung Vĩnh Hiển | Hiển156 | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Nam Hoàng | Nam Hoàng | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thành Đức | Nguyễn Thành Đức | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐẶNG VĂN VINH | HOASHOP | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thanh Hải | Hai Tso | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huân Long Xuyên | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung soda | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Khắc Chính | Chính Vạn Long | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thành Trọc | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sỹ Tràm Chim | Sỹ Tràm Chim | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phú NS | Phú NS | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu |