| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3GS | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Văn Hoá | Hoá Thịnh Thành | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Lê Hoan | Nguyễn Phong | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Viết Dũng | Bobocuong | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiger_Sea | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| huyhocmon | 2.60 | 2.60 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Doanh doanh | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Ngọc Phúc Thành | Thành LA | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Phú Quốc | Phú Quốc | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Xuân Lợi | Lợi PQ | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Quang Ngọc | Ngọc GV | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nam Than Đá | Nam Than Đá | 2.75 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trung KH | Trung KH | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Duy Viễn | Duy Viễn | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuân Phạm | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thanh Hiếu | Hiếu DakLak | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương 18D | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật Thanh | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Thị Thu Hà | Bằng Lăng Tím | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thiên Giang | Giang Bình Dương | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |