| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Minh Honeyboys | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hưng Giang | Hungpq | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng q2 | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc tiger | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế LX | Thế LX | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Văn Khiết | Văn Khiết | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Chiến | Chiến HN | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Nam | BS Nam | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Văn Duy | Duy Phan | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trần Thụ | Toto Trần | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| sonden | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Anh | Nguyễn Anh | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Thọ | Thọ TT | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thọ Già | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Ngọc Nhân | Nho Tennis | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Nhật Quang | Quang Head | 2.70 | 2.70 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Lữ Đắc Dũng | Ballex | 2.70 | 2.70 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Phú Cường | Cường Korea | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trong thue | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Viết Phương | EVIL PHUONG | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu |