| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Chiến | Chiến HN | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Nam | BS Nam | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Văn Duy | Duy Phan | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trần Thụ | Toto Trần | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khánh đs | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Cảnh | Cảnh 12B | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhan-Trongtai | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bành Chấn Phát | Phát Junsun | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lễ An Nhơn Lộc | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Nha trang | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tường Phan Thiết | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Vũ Phương | Phương Giao Thông | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng BL | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Kỳ Sơn | Dr.Kỳ Sơn | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đổng HG | Đổng HG | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Khu | Lão Mập | 2.95 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Nhật Kha | Kha KH | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn LTV | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Tuấn Kiệt | Kiệt Sotrans | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Hùng | Thế Hùng | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu |