| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Kháng | Văn Thắng | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Trung Nghĩa | Nguyễn Trung Nghĩa | 2.85 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vy Lăng Trường | Trường Thuế | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Trọng Phong | Iceman | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tân 291 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Hoàn | Mr Hoàn | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Long | HoangLongSteel | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Ngọc Minh Phúc | Mikedo | 2.95 | 2.90 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Thanh Huy | Huy GL | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Hồng Hảo | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lee Tín | 3.00 | 2.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Phúc Hiệp | Hiệp Sáng | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chu Toàn | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Duy Trung | RF_Trung_RF | 3.05 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| chik148 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan hippo | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| rubyztour | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân 555 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangleesc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |