| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| thachcons11 | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Blueno | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Trần Quang | Rooneyquang | 2.75 | 2.75 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu |
| Nobi | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DONGNGUYEN | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dungto | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Đức Quý | Quý PCCC | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Quốc Dân | bitum | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Tâm | Tammakco | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hải Điện lực | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Tâm | 3.00 | 2.75 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lít 1B | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn Vinasun | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh BH | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Honeyboys | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hưng Giang | Hungpq | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng q2 | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc tiger | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế LX | Thế LX | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Văn Khiết | Văn Khiết | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |