Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Nguyễn Thanh Tùng Tungbi 2.25 2.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Tuấn Nguyễn Thanh Tuấn 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thành Trung Trung RC 2.35 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Tòng Nguyễn Thanh Tòng 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Huy Huy GL 3.00 2.90 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Hải Hai Tso 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Bình BìnhPung 4.10 4.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Bình Binh_vantai 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh An Ghi QK 4.50 4.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tâm Trường Sơn Trường Sơn 3.40 3.40 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tâm Chính Chính Q2 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Quốc Bình Quốc Kỳ Hoà 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Quốc Bảo Trân tran tt 1.85 1.85 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Quang Vinh Vinh hydro Tek 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Quang Trực Nguyễn Quang Trực 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Quang Ngọc Ngọc GV 2.70 2.60 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Quang Lâm Nguyễn Quang Lâm 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Phước Thuận Thuận Q7 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Phú Cường Cường Korea 2.80 2.70 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Nhật Thành Thành Coffee 2.90 2.75 Hồ sơ thi đấu