| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Vũ Phương | Phương Giao Thông | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng BL | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Kỳ Sơn | Dr.Kỳ Sơn | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đổng HG | Đổng HG | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Khu | Lão Mập | 2.95 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Nhật Kha | Kha KH | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn LTV | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Tuấn Kiệt | Kiệt Sotrans | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Hùng | Thế Hùng | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Mạnh Kháng | Văn Thắng | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ghu-lít | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Phi | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mãng Cầu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Tuấn | Tuấn_AM | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ntlam | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoang_map | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| phuongck | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Chiến | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Moonversion | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phamdna | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |