| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kungfu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| conkiencon | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nhattrung | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| THANHTU.VTL | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NhanDA | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoababua | 3.00 | 2.75 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| ChapiCF | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Nhật Thành | Thành Coffee | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| kien-garage | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinhslim | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Duy Lực | woodknight | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| dnthach | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Anh Tuấn | OldboyHN | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| QUOC TOYOTA | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tinly | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tu Nguyen Sa | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Trung Hiếu | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sheva | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tuan.vietlong | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TRUNG RÂU | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |