| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Liêm 18D | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Công | Công Đức Hoà | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lee Tín | 3.00 | 2.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Trọng Phong | Iceman | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tân 291 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Hoàn | Mr Hoàn | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Long | HoangLongSteel | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Ngọc Minh Phúc | Mikedo | 2.95 | 2.90 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Thanh Huy | Huy GL | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Hồng Hảo | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Trung Nghĩa | Nguyễn Trung Nghĩa | 2.85 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vy Lăng Trường | Trường Thuế | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khánh đs | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Cảnh | Cảnh 12B | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhan-Trongtai | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bành Chấn Phát | Phát Junsun | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lễ An Nhơn Lộc | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Nha trang | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tường Phan Thiết | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu |